Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS-3900
Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS-3900 (Atomic Absorption Spectrophotometer) là hệ thống phân tích nguyên tố kết hợp Ngọn lửa và Lò Graphite, được thiết kế cho các phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm nghiệm và kiểm soát chất lượng. Thiết bị phù hợp với nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, nông nghiệp, môi trường, địa chất, khai khoáng, kim loại, hóa dầu và phân tích lâm sàng.
Máy quang phổ AAS-3900 – Flame & Graphite Furnace AAS
Tổng quan về thiết bị
Máy quang phổ AAS-3900 kết hợp Flame AAS và Graphite Furnace AAS trong cùng một thiết bị. Máy được thiết kế cho phân tích nguyên tố với độ nhạy cao, độ chính xác và độ lặp lại tốt, phù hợp cho các phòng thí nghiệm thực phẩm, môi trường, nông nghiệp, địa chất, khai khoáng, dược phẩm, hóa chất và kiểm soát chất lượng.
AAS-3900 sử dụng hệ quang học Czerny-Turner, tháp 8 đèn Hollow Cathode Lamp, hệ thống điều khiển bằng máy tính và phần mềm AAWIN, cho phép tự động hóa nhiều thao tác như lựa chọn bước sóng, điều chỉnh đèn, lưu lượng khí, vị trí burner và các thông số phân tích.
Tính năng nổi bật
- Kết hợp Flame và Graphite Furnace: Một hệ thống tích hợp cho phép chuyển đổi giữa phân tích ngọn lửa và lò graphite, đáp ứng cả phân tích mẫu thông thường và mẫu yêu cầu độ nhạy cao.
- Tháp 8 đèn Hollow Cathode Lamp: Tháp đèn motorized tự động định vị và tối ưu từng đèn thông qua phần mềm, hỗ trợ phân tích nhiều nguyên tố thuận tiện hơn.
- Điều khiển hoàn toàn bằng phần mềm: Tự động điều chỉnh dòng đèn, vị trí đèn, bước sóng, peak, lưu lượng khí và các thông số của detector.
- Hệ quang học Czerny-Turner: Thiết kế quang học có độ chính xác cao giúp tăng khả năng truyền ánh sáng, giảm nhiễu và cải thiện độ phân giải.
- Hai phương pháp hiệu chỉnh nền: Hỗ trợ Deuterium Lamp Background Correction và Self-Reversal Background Correction, giúp hạn chế ảnh hưởng của nền mẫu.
- Hệ thống burner tự động: Burner titanium alloy kết hợp nebulizer thủy tinh hiệu suất cao, tự động điều chỉnh vị trí tối ưu bằng máy tính.
- Graphite Furnace điều khiển bằng máy tính: Chương trình gia nhiệt có thể được thiết lập và điều khiển tự động, hỗ trợ phân tích các nguyên tố ở nồng độ thấp.
- Tự động hóa cao: Từ lựa chọn bước sóng, điều chỉnh đèn, khí, burner đến các thông số phân tích đều có thể được kiểm soát bằng phần mềm AAWIN.
Nguyên lý hoạt động của AAS-3900
Quang phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorption Spectroscopy – AAS) xác định hàm lượng nguyên tố dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng đặc trưng của các nguyên tử ở trạng thái tự do.
Đối với Flame AAS, mẫu được đưa vào ngọn lửa thông qua hệ thống nebulizer và burner. Nhiệt độ của ngọn lửa chuyển các nguyên tố trong mẫu thành các nguyên tử tự do. Khi ánh sáng có bước sóng đặc trưng từ Hollow Cathode Lamp đi qua đám nguyên tử, một phần ánh sáng bị hấp thụ. Mức độ hấp thụ được detector ghi nhận và sử dụng để tính nồng độ nguyên tố trong mẫu.
Với Graphite Furnace AAS, một lượng mẫu rất nhỏ được đưa vào ống graphite và gia nhiệt theo chương trình. Phương pháp này cho khả năng nguyên tử hóa mẫu hiệu quả hơn, phù hợp với các phép phân tích yêu cầu độ nhạy cao.
Thông số kỹ thuật chính của máy quang phổ AAS-3900
1. Hệ thống quang học – Czerny-Turner Monochromator
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải bước sóng | 190–900 nm |
| Monochromator | Czerny-Turner |
| Spectral Bandwidth | 0.1; 0.2; 0.4; 1.0; 2.0 nm – 5 mức, tự động chuyển đổi |
| Độ chính xác bước sóng | ±0.3 nm, tự động tính toán |
| Độ lặp lại bước sóng | 0.2 nm |
| Độ phân giải | Tốt hơn 0.3 nm |
| Độ ổn định đường nền | 0.005 A/30 phút |
| Hệ thống đèn | 8 đèn Hollow Cathode Lamp |
2. Phân tích Flame AAS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ nhạy | Cu 5 µg/mL > 0.850 Abs |
| Burner Head | Titanium alloy burner |
| Nebulizer | High-efficiency glass nebulizer |
| Buồng nguyên tử hóa | Vật liệu chống ăn mòn |
| Điều chỉnh vị trí | Tự động thiết lập chiều cao burner tối ưu bằng máy tính |
| An toàn | Tự động đánh lửa và trộn khí Air–Acetylene, điều khiển bảo vệ bằng máy tính |
3. Lò Graphite AAS
Hệ thống Capacitive Discharge Electro-thermal Atomiser được tích hợp cùng nguồn cấp cho furnace head, giao diện điều khiển và phần mềm. AAS-3900 cho phép chuyển đổi giữa Flame mode và Furnace mode bằng các thao tác đơn giản trên máy tính.
- Nhiệt độ: Ambient – 2750°C
- Characteristic mass: 0.8 pg
- Kiểm soát nhiệt độ bằng phản hồi điện áp khi sấy và tro hóa.
- Điều khiển nhiệt độ quang học khi nguyên tử hóa.
- Chương trình gia nhiệt: tối đa 9 bước, hỗ trợ ramp, ladder và full power heating.
- Bảo vệ gãy graphite tube: tự động ngắt nguồn gia nhiệt và phát cảnh báo khi phát hiện ống graphite bị hỏng.
- Chỉ cho phép furnace hoạt động khi lưu lượng nước làm mát đạt mức yêu cầu.
4. Hiệu chỉnh nền & xử lý dữ liệu
- Deuterium Lamp Background Correction: 1.0 Abs.
- Self-Reversal Background Correction: 1.0 Abs.
- Phương pháp phân tích: Flame AA, Graphite Furnace, Hydride và Flame Emission.
- Đường chuẩn: hồi quy bậc 1–3, hỗ trợ Standard Addition.
- Số lần lặp: 1–20 lần.
- Tự động tính Average, SD và RSD.
- Kết quả xuất: thông số phân tích, dữ liệu, phổ và đường chuẩn.
Phụ kiện tùy chọn
AAS-3900 có thể mở rộng theo nhu cầu phân tích:
- Auto G-4000: Bộ lấy mẫu tự động cho Graphite Furnace, phân tích tự động 76 mẫu.
- Auto F-4000: Bộ lấy mẫu tự động cho Flame, hỗ trợ phân tích 50 mẫu trở lên, bao gồm mẫu và dung dịch chuẩn.
- H-4000 Hydride Generator: Phân tích Hydride và Mercury Cold Vapor; chu kỳ phản ứng tự động, thời gian phân tích dưới 30 giây/mẫu, RSD <3%.
- CW-4000 Water Circulator: Công suất làm lạnh 2000 W, dải nhiệt độ 0–50°C, dung tích bồn 32 L.
- CM-4000 Air Compressor: Áp suất xả định mức 0.3 MPa, lưu lượng 0.3–0.9 m³/h, độ ồn <55 dB.
- Hollow Cathode Lamp: Có nhiều loại đèn nguyên tố như Al, Ag, Ba, Ca, Cd, Cr, Cu, Fe, Hg, Mg, Mn, Ni, Pb, Zn, Au, Pt và nhiều nguyên tố khác.

Phụ kiện tiêu chuẩn Máy quang phổ AAS-3900
Các phụ kiện dưới đây được cung cấp theo cấu hình tiêu chuẩn khi giao máy AAS-3900:
Phụ kiện đi kèm gồm Graphite Furnace Power Supply, 8 HCL Socket, Nebulizer, các đèn HCL, AAWIN Software, RS-232 Cable, Graphite Tubes with Platform, pipet 5–50 µL cùng các loại dây dẫn khí, dây nước và phụ kiện lắp đặt.
Phụ kiện nên mua tại địa phương để tối ưu chi phí
Theo cấu hình của nhà sản xuất, một số thiết bị và vật tư phụ trợ không nhất thiết phải mua cùng AAS-3900 mà có thể mua từ các nhà cung cấp tại địa phương, giúp tối ưu chi phí đầu tư và thuận tiện cho việc thay thế, bảo trì.
| STT | Tên thiết bị / vật tư | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính (Computer) | 1 | — |
| 2 | Khí Argon (Argon Gas) | 1 | Độ tinh khiết > 99,99% |
| 3 | Bộ điều áp khí (Air Regulator) | 2 | — |
| 4 | Hệ thống tuần hoàn làm mát (Circulating Cooling System) | 1 | — |
| 5 | Hệ thống lọc nước (Water Purification System) | 1 | — |
| 6 | Máy nén khí không dầu (Oil-Free Air Compressor) | 1 | — |
| 7 | Khí Acetylene (Acetylene Gas) | 1 | Độ tinh khiết > 99,99% |
| 8 | Công tắc khí / công tắc tương đương (Air Switch or Equivalent Switch) | 1 | — |
| 9 | Quạt thông gió (Vent Fan) | 1 | — |
*******************************************************************************************************************
Liên hệ tư vấn máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS-3900
Quý khách có nhu cầu tư vấn máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS-3900, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu phân tích.
Đội ngũ kỹ thuật có thể tư vấn về:
- Cấu hình Flame AAS và Graphite Furnace AAS
- Phân tích các nguyên tố và lựa chọn Hollow Cathode Lamp
- Bộ lấy mẫu tự động, Graphite Furnace Auto Sampler và các phụ kiện tùy chọn
- Hệ thống khí, máy nén khí, nước làm mát và các yêu cầu lắp đặt
- Phần mềm AAWIN và kết nối máy tính
- Quy trình vận hành, an toàn và các phụ kiện cần thiết cho phòng thí nghiệm

Máy phân tích cấu trúc CTX | AMETEK Brookfield
Máy đo độ nhớt DVPlus | AMETEK Brookfield 